get straight
/ˈgɛt/Động từ
- (thành ngữ, ngoại động) Từ đồng nghĩa với làm sáng tỏ: làm cho rõ ràng, đạt đến sự hiểu biết.(idiomatic, transitive) Synonym of clarify: to make clear, to reach an understanding.let me get this straightđể tôi nói thẳng điều nàyTừ đồng nghĩa:clarify
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get straight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish