get straight

/ˈgɛt/
Động từ
  1. (thành ngữ, ngoại động) Từ đồng nghĩa với làm sáng tỏ: làm cho rõ ràng, đạt đến sự hiểu biết.
    (idiomatic, transitive) Synonym of clarify: to make clear, to reach an understanding.
    let me get this straight
    để tôi nói thẳng điều này
    Từ đồng nghĩa:clarify
🎬 Nghe “get straight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish